evening shift
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ca làm việc buổi tối: "evening shift" chỉ khoảng thời gian làm việc vào buổi tối, thường từ 4 giờ chiều đến nửa đêm (12 giờ đêm). Đây là một trong các ca làm việc phổ biến trong các nhà máy, bệnh viện, hoặc dịch vụ 24/7.
- Nhóm công nhân làm ca tối: "evening shift" cũng có thể dùng để chỉ tập thể những người lao động đang làm việc trong ca này.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (khoảng thời gian):
- She works the evening shift from 4 p.m. to midnight. (Cô ấy làm ca tối từ 4 giờ chiều đến nửa đêm.)
- The factory has three shifts: morning, evening, and night. (Nhà máy có ba ca: sáng, tối, và đêm.)
Nghĩa 2 (nhóm công nhân):
- The evening shift is responsible for cleaning the office after hours. (Nhóm công nhân ca tối chịu trách nhiệm dọn dẹp văn phòng sau giờ làm việc.)
- He usually meets his friends from the evening shift for coffee. (Anh ấy thường gặp bạn bè từ ca tối để uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the evening shift": đang làm việc trong ca tối.
- I'm on the evening shift this week, so I sleep during the day. (Tuần này tôi làm ca tối, nên tôi ngủ vào ban ngày.)
"to work the evening shift": làm việc theo ca tối.
- Many nurses prefer to work the evening shift because of the higher pay. (Nhiều y tá thích làm ca tối vì lương cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Shift (danh từ): ca làm việc (nói chung).
- The night shift starts at midnight. (Ca đêm bắt đầu lúc nửa đêm.)
Graveyard shift (danh từ): ca đêm khuya (thường từ nửa đêm đến sáng).
- Working the graveyard shift can be tough on your health. (Làm ca đêm khuya có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Swing shift (danh từ): ca xoay (thường là ca tối, trong tiếng Anh Mỹ).
- He works the swing shift at the factory. (Anh ấy làm ca xoay tại nhà máy.)
Các cụm từ liên quan
Shift work (danh từ): công việc theo ca.
- Shift work is common in the healthcare industry. (Công việc theo ca rất phổ biến trong ngành y tế.)
Shift differential (danh từ): phụ cấp làm ca.
- The company offers a shift differential for evening and night shifts. (Công ty cung cấp phụ cấp làm ca cho ca tối và ca đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "To pull an evening shift": đảm nhận ca tối (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- I have to pull an evening shift tomorrow, so I'll be late for dinner. (Ngày mai tôi phải đảm nhận ca tối, nên tôi sẽ về muộn bữa tối.)